thương thực

Học thuật
Thân thiện
thương thực

Món ăn nhiều dầu mỡ có thể gây ra chứng thương thực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng ăn không tiêu, khó tiêu: "thương thực" một từ cổ (từ Hán Việt) dùng để chỉ chứng bệnh hệ tiêu hóa gặp vấn đề, không tiêu hóa được thức ăn, dẫn đến cảm giác đầy bụng, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ dễ dẫn đến chứng thương thực. (Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ dễ dẫn đến chứng khó tiêu.)
    • Ông ấy bị thương thực sau bữa tiệc. (Ông ấy bị ăn không tiêu sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc chứng thương thực": bị bệnh khó tiêu.
    • Trẻ nhỏ hệ tiêu hóa còn yếu nên dễ mắc chứng thương thực. (Trẻ nhỏ hệ tiêu hóa còn yếu nên dễ bị chứng khó tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó tiêu (tính từ/danh từ): từ thuần Việt đồng nghĩa, chỉ tình trạng thức ăn không được tiêu hóa tốt.

    • Cảm giác khó tiêu thật khó chịu. (Cảm giác ăn không tiêu thật khó chịu.)
  • Đầy bụng (tính từ/danh từ): triệu chứng phổ biến của chứng thương thực.

    • Bị đầy bụng thì nên vận động nhẹ nhàng. (Bị đầy bụng thì nên vận động nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn không tiêu: cách nói dân gian, dễ hiểu cho cùng tình trạng.
  • Khó tiêu: từ phổ thông, thông dụng hiện nay.
  • Chứng ăn không tiêu: cách diễn đạt bệnh .
Lưu ý
  • Từ cổ: "Thương thực" một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "khó tiêu" hoặc "ăn không tiêu" để thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các văn bản y học truyền thống.
thương thực

Món ăn nhiều dầu mỡ có thể gây ra chứng thương thực.

  1. Ăn không tiêu.

Từ chứa "thương thực"